Từ vựng
絃楽器
げんがっき
vocabulary vocab word
nhạc cụ dây
nhạc cụ có dây
絃楽器 絃楽器 げんがっき nhạc cụ dây, nhạc cụ có dây
Ý nghĩa
nhạc cụ dây và nhạc cụ có dây
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
げんがっき
vocabulary vocab word
nhạc cụ dây
nhạc cụ có dây