Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
細小小笹
vocabulary vocab word
tre ngắn
tre nhỏ
細小小笹
細小小笹
細小小笹
tre ngắn, tre nhỏ
細小小笹
Ý nghĩa
tre ngắn
và
tre nhỏ
tre ngắn, tre nhỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
細小小笹
tre ngắn, tre nhỏ
いささおざさ
細
tinh tế, gầy đi, thuôn nhọn...
ほそ.い, ほそ.る, サイ
糸
sợi chỉ
いと, シ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
笹
cỏ tre, (chữ Hán tự tạo của Nhật)
ささ
竹
tre
たけ, チク
世
thế hệ, thế giới, xã hội...
よ, セイ, セ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.