Từ vựng
素槍
すやり
vocabulary vocab word
giáo đơn giản
giáo thẳng
giáo trần
素槍 素槍 すやり giáo đơn giản, giáo thẳng, giáo trần
Ý nghĩa
giáo đơn giản giáo thẳng và giáo trần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すやり
vocabulary vocab word
giáo đơn giản
giáo thẳng
giáo trần