Từ vựng
純正
じゅんせい
vocabulary vocab word
nguyên chất
chính hãng
thật
thuần túy
chính hiệu
chính thức
của nhà sản xuất
純正 純正 じゅんせい nguyên chất, chính hãng, thật, thuần túy, chính hiệu, chính thức, của nhà sản xuất
Ý nghĩa
nguyên chất chính hãng thật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0