Từ vựng
糖尿
とうにょう
vocabulary vocab word
đường niệu
glucose niệu
nước tiểu có đường
糖尿 糖尿 とうにょう đường niệu, glucose niệu, nước tiểu có đường
Ý nghĩa
đường niệu glucose niệu và nước tiểu có đường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0