Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
糊張り
のりばり
vocabulary vocab word
dán hồ
dán keo
hồ vải
糊張ri
noribari
糊張り
糊張り
のりばり
dán hồ, dán keo, hồ vải
の
り
ば
り
糊
張
り
の
り
ば
り
糊
張
り
の
り
ば
り
糊
張
り
Ý nghĩa
dán hồ
dán keo
và
hồ vải
dán hồ, dán keo, hồ vải
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
糊張り
dán hồ, dán keo, hồ vải
のりばり
糊
hồ, keo dán, chất hồ
のり, コ, ゴ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
胡
người man di, ngoại quốc
なんぞ, ウ, コ
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
張
từ đếm cho cung và nhạc cụ dây, căng, trải rộng...
は.る, -は.り, チョウ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
長
dài, trưởng, cấp trên...
なが.い, おさ, チョウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.