Từ vựng
糊刷毛
のりばけ
vocabulary vocab word
chổi quét hồ
chổi phết hồ
糊刷毛 糊刷毛 のりばけ chổi quét hồ, chổi phết hồ
Ý nghĩa
chổi quét hồ và chổi phết hồ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
のりばけ
vocabulary vocab word
chổi quét hồ
chổi phết hồ