Từ vựng
糊代
のりしろ
vocabulary vocab word
chiều rộng chồng lên nhau
khoảng hở để dán lại với nhau (ví dụ: hai tờ giấy)
khoảng trống để xoay sở
khoảng linh hoạt
khoảng trống
khoảng dự phòng
khoảng cho phép
độ tự do
糊代 糊代 のりしろ chiều rộng chồng lên nhau, khoảng hở để dán lại với nhau (ví dụ: hai tờ giấy), khoảng trống để xoay sở, khoảng linh hoạt, khoảng trống, khoảng dự phòng, khoảng cho phép, độ tự do
Ý nghĩa
chiều rộng chồng lên nhau khoảng hở để dán lại với nhau (ví dụ: hai tờ giấy) khoảng trống để xoay sở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0