Từ vựng
糊付け
のりづけ
vocabulary vocab word
hồ vải (quần áo)
dán
dán keo (giấy
thư)
糊付け 糊付け のりづけ hồ vải (quần áo), dán, dán keo (giấy, thư)
Ý nghĩa
hồ vải (quần áo) dán dán keo (giấy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0