Từ vựng
精緻化
せいちか
vocabulary vocab word
sự tinh chỉnh
sự trau chuốt
精緻化 精緻化 せいちか sự tinh chỉnh, sự trau chuốt
Ý nghĩa
sự tinh chỉnh và sự trau chuốt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せいちか
vocabulary vocab word
sự tinh chỉnh
sự trau chuốt