Từ vựng
粟粒熱
ぞくりゅーねつ
vocabulary vocab word
sốt hạt kê
bệnh đổ mồ hôi
bệnh ra mồ hôi nhiều
chứng tăng tiết mồ hôi
chứng đa mồ hôi
bệnh mồ hôi Anh
粟粒熱 粟粒熱 ぞくりゅーねつ sốt hạt kê, bệnh đổ mồ hôi, bệnh ra mồ hôi nhiều, chứng tăng tiết mồ hôi, chứng đa mồ hôi, bệnh mồ hôi Anh
Ý nghĩa
sốt hạt kê bệnh đổ mồ hôi bệnh ra mồ hôi nhiều
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0