Từ vựng
粘漿剤
ねんしょうざい
vocabulary vocab word
chất làm dịu
chất nhầy
粘漿剤 粘漿剤 ねんしょうざい chất làm dịu, chất nhầy
Ý nghĩa
chất làm dịu và chất nhầy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ねんしょうざい
vocabulary vocab word
chất làm dịu
chất nhầy