Từ vựng
粘板岩
ねんばんがん
vocabulary vocab word
đá phiến sét
đá phiến
粘板岩 粘板岩 ねんばんがん đá phiến sét, đá phiến
Ý nghĩa
đá phiến sét và đá phiến
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ねんばんがん
vocabulary vocab word
đá phiến sét
đá phiến