Từ vựng
粗鬆
そそー
vocabulary vocab word
thô
thô sơ
không tinh tế
粗鬆 粗鬆 そそー thô, thô sơ, không tinh tế
Ý nghĩa
thô thô sơ và không tinh tế
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そそー
vocabulary vocab word
thô
thô sơ
không tinh tế