Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
粉味噌
こなみそ
vocabulary vocab word
bột miso
粉味噌
konamiso
粉味噌
粉味噌
こなみそ
bột miso
こ
な
み
そ
粉
味
噌
こ
な
み
そ
粉
味
噌
こ
な
み
そ
粉
味
噌
Ý nghĩa
bột miso
bột miso
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
こなみそ
bột miso
Phân tích thành phần
粉味噌
bột miso
こなみそ
粉
bột, bột mịn, bụi
デシメートル, こ, フン
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
分
phần, phút, đoạn...
わ.ける, わ.け, ブン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
味
hương vị, vị giác
あじ, あじ.わう, ミ
口
miệng
くち, コウ, ク
未
chưa, vẫn chưa, cho đến nay...
いま.だ, ま.だ, ミ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
噌
ồn ào
かまびす.しい, ソウ, ショウ
口
miệng
くち, コウ, ク
曾
đã từng, trước đây, trước kia...
かつ.て, か.って, ソウ
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
CDP-8B63
( CDP-8B63 )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.