Từ vựng
簾戸
すど
vocabulary vocab word
cửa trúc
cửa chấn song bằng nan tre mỏng cho không khí lưu thông
簾戸 簾戸 すど cửa trúc, cửa chấn song bằng nan tre mỏng cho không khí lưu thông
Ý nghĩa
cửa trúc và cửa chấn song bằng nan tre mỏng cho không khí lưu thông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0