Từ vựng
簾コリメーター
すだれこりめーたー
vocabulary vocab word
bộ điều chế khe hở
簾コリメーター 簾コリメーター すだれこりめーたー bộ điều chế khe hở
Ý nghĩa
bộ điều chế khe hở
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
すだれこりめーたー
vocabulary vocab word
bộ điều chế khe hở