Từ vựng
簀垂れ
すだれ
vocabulary vocab word
mành tre
rèm mây
chiếu tre (để cuốn sushi)
簀垂れ 簀垂れ すだれ mành tre, rèm mây, chiếu tre (để cuốn sushi)
Ý nghĩa
mành tre rèm mây và chiếu tre (để cuốn sushi)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0