Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
管鑰
かんやく
vocabulary vocab word
chìa khóa
sáo trúc
管鑰
kanyaku
管鑰
管鑰
かんやく
chìa khóa, sáo trúc
か
ん
や
く
管
鑰
か
ん
や
く
管
鑰
か
ん
や
く
管
鑰
Ý nghĩa
chìa khóa
và
sáo trúc
chìa khóa, sáo trúc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
管鑰
chìa khóa, sáo trúc
かんやく
管
ống, ống dẫn, nhạc cụ hơi...
くだ, カン
竹
tre
たけ, チク
官
công chức, chính phủ, cơ quan
カン
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
㠯
鑰
ổ khóa
かぎ, ヤク
金
vàng
かね, かな-, キン
龠
sáo
ふえ, ヤク
人
người
ひと, -り, ジン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
口
miệng
くち, コウ, ク
冊
tập sách, quyển (dùng để đếm sách), tập (trong một bộ sách)
ふみ, サツ, サク
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.