Từ vựng
筒先
つつさき
vocabulary vocab word
vòi phun
miệng súng
họng súng
筒先 筒先 つつさき vòi phun, miệng súng, họng súng
Ý nghĩa
vòi phun miệng súng và họng súng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つつさき
vocabulary vocab word
vòi phun
miệng súng
họng súng