Từ vựng
筋蒲鉾
すじかまぼこ
vocabulary vocab word
chả cá dai (làm từ cơ
gân
da cá
v.v.)
筋蒲鉾 筋蒲鉾 すじかまぼこ chả cá dai (làm từ cơ, gân, da cá, v.v.)
Ý nghĩa
chả cá dai (làm từ cơ gân da cá
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すじかまぼこ
vocabulary vocab word
chả cá dai (làm từ cơ
gân
da cá
v.v.)