Từ vựng
筈押し
はずおし
vocabulary vocab word
đẩy lên từ nách
đẩy nách
筈押し 筈押し はずおし đẩy lên từ nách, đẩy nách
Ý nghĩa
đẩy lên từ nách và đẩy nách
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はずおし
vocabulary vocab word
đẩy lên từ nách
đẩy nách