Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
笹舟
ささぶね
vocabulary vocab word
thuyền lá tre đồ chơi
笹舟
sasabune
笹舟
笹舟
ささぶね
thuyền lá tre đồ chơi
さ
さ
ぶ
ね
笹
舟
さ
さ
ぶ
ね
笹
舟
さ
さ
ぶ
ね
笹
舟
Ý nghĩa
thuyền lá tre đồ chơi
thuyền lá tre đồ chơi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ささぶね
thuyền lá tre đồ chơi
Phân tích thành phần
笹舟
thuyền lá tre đồ chơi
ささぶね
笹
cỏ tre, (chữ Hán tự tạo của Nhật)
ささ
竹
tre
たけ, チク
世
thế hệ, thế giới, xã hội...
よ, セイ, セ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
舟
thuyền, tàu
ふね, ふな-, シュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.