Từ vựng
第二義
だいにぎ
vocabulary vocab word
nghĩa phụ
ý nghĩa thứ yếu
第二義 第二義 だいにぎ nghĩa phụ, ý nghĩa thứ yếu
Ý nghĩa
nghĩa phụ và ý nghĩa thứ yếu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
だいにぎ
vocabulary vocab word
nghĩa phụ
ý nghĩa thứ yếu