Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
第一輯
だいいっしゅー
vocabulary vocab word
tập đầu tiên
第一輯
daiisshuu
第一輯
第一輯
だいいっしゅー
tập đầu tiên
だ
い
い
っ
しゅ
う
第
一
輯
だ
い
い
っ
しゅ
う
第
一
輯
だ
い
い
っ
しゅ
う
第
一
輯
Ý nghĩa
tập đầu tiên
tập đầu tiên
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
第一輯
tập đầu tiên
だいいっしゅう
第
số, nơi cư trú
ダイ, テイ
竹
tre
たけ, チク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弔
lời chia buồn, sự thương tiếc, tang lễ
とむら.う, とぶら.う, チョウ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
輯
thu thập, sưu tầm, biên soạn
あつ.める, やわ.らぐ, シュウ
車
xe hơi
くるま, シャ
咠
thì thầm, đổ lỗi, vu khống
ささやく, そしる, シュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
耳
tai
みみ, ジ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.