Từ vựng
笠懸け
かさがけ
vocabulary vocab word
bắn cung trên lưng ngựa
bắn cúng mục tiêu khi cưỡi ngựa
笠懸け 笠懸け かさがけ bắn cung trên lưng ngựa, bắn cúng mục tiêu khi cưỡi ngựa
Ý nghĩa
bắn cung trên lưng ngựa và bắn cúng mục tiêu khi cưỡi ngựa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0