Từ vựng
笠に懸かる
かさにかかる
vocabulary vocab word
hống hách
kiêu căng
hách dịch
笠に懸かる 笠に懸かる かさにかかる hống hách, kiêu căng, hách dịch
Ý nghĩa
hống hách kiêu căng và hách dịch
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かさにかかる
vocabulary vocab word
hống hách
kiêu căng
hách dịch