Từ vựng
竹の子生活
たけのこせいかつ
vocabulary vocab word
bán dần đồ đạc cá nhân để sống qua ngày (giống như bóc từng lớp măng tre)
竹の子生活 竹の子生活 たけのこせいかつ bán dần đồ đạc cá nhân để sống qua ngày (giống như bóc từng lớp măng tre)
Ý nghĩa
bán dần đồ đạc cá nhân để sống qua ngày (giống như bóc từng lớp măng tre)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0