Từ vựng
たけのこせいかつ
たけのこせいかつ
vocabulary vocab word
bán dần đồ đạc cá nhân để sống qua ngày (giống như bóc từng lớp măng tre)
たけのこせいかつ たけのこせいかつ たけのこせいかつ bán dần đồ đạc cá nhân để sống qua ngày (giống như bóc từng lớp măng tre)
Ý nghĩa
bán dần đồ đạc cá nhân để sống qua ngày (giống như bóc từng lớp măng tre)
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0