Từ vựng
端正
たんせい
vocabulary vocab word
đẹp trai
cân đối
sáng sủa (nét mặt)
đàng hoàng
đúng mực
chính xác
ngay thẳng
duyên dáng
端正 端正 たんせい đẹp trai, cân đối, sáng sủa (nét mặt), đàng hoàng, đúng mực, chính xác, ngay thẳng, duyên dáng
Ý nghĩa
đẹp trai cân đối sáng sủa (nét mặt)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0