Từ vựng
立寄る
たちよる
vocabulary vocab word
ghé qua
ghé thăm
ghé vào
dừng chân
tạt qua
ghé lại
立寄る 立寄る たちよる ghé qua, ghé thăm, ghé vào, dừng chân, tạt qua, ghé lại
Ý nghĩa
ghé qua ghé thăm ghé vào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0