Từ vựng
立会分娩
たちあいぶんべん
vocabulary vocab word
sinh con có chồng hiện diện
cuộc đẻ có sự tham dự của người chồng
立会分娩 立会分娩 たちあいぶんべん sinh con có chồng hiện diện, cuộc đẻ có sự tham dự của người chồng
Ý nghĩa
sinh con có chồng hiện diện và cuộc đẻ có sự tham dự của người chồng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0