Từ vựng
竈風呂
かまぶろ
vocabulary vocab word
phòng xông hơi nước muối
竈風呂 竈風呂 かまぶろ phòng xông hơi nước muối
Ý nghĩa
phòng xông hơi nước muối
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かまぶろ
vocabulary vocab word
phòng xông hơi nước muối