Từ vựng
窯業
ようぎょう
vocabulary vocab word
gốm sứ
ngành công nghiệp gốm sứ
窯業 窯業 ようぎょう gốm sứ, ngành công nghiệp gốm sứ
Ý nghĩa
gốm sứ và ngành công nghiệp gốm sứ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようぎょう
vocabulary vocab word
gốm sứ
ngành công nghiệp gốm sứ