Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
窮措大
きゅうそだい
vocabulary vocab word
học trò nghèo
窮措大
kyuusodai
窮措大
窮措大
きゅうそだい
học trò nghèo
きゅ
う
そ
だ
い
窮
措
大
きゅ
う
そ
だ
い
窮
措
大
きゅ
う
そ
だ
い
窮
措
大
Ý nghĩa
học trò nghèo
học trò nghèo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
窮措大
học trò nghèo
きゅうそだい
窮
túng quẫn, bần cùng, khốn khổ...
きわ.める, きわ.まる, キュウ
穴
lỗ, khe hở, khe...
あな, ケツ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
躬
thân thể, bản thân
み, キュウ, キョウ
身
người nào đó, con người, địa vị trong cuộc sống
み, シン
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
措
để dành, từ bỏ, tạm ngừng...
お.く, ソ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
昔
ngày xưa, thời cổ đại, thời xa xưa
むかし, セキ, シャク
龷
卄
hai mươi, 20
にじゅう
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.