Từ vựng
ちっそぞくげんそ窒素族元素 ちっそぞくげんそ窒素族元素 ちっそぞくげんそ窒素族元素

Ý nghĩa

nguyên tố nhóm nitơ

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

窒素族元素
nguyên tố nhóm nitơ
ちっそぞくげんそ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠