Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
窒化ホウ素
ちっかほうそ
vocabulary vocab word
nitrua bo
窒化hou素
chikkahouso
窒化ホウ素
窒化ホウ素
ちっかほうそ
nitrua bo
ち
っ
か
ホ
ウ
そ
窒
化
ホ
ウ
素
ち
っ
か
ホ
ウ
そ
窒
化
ホ
ウ
素
ち
っ
か
ホ
ウ
そ
窒
化
ホ
ウ
素
Ý nghĩa
nitrua bo
nitrua bo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
窒化ホウ素
nitrua bo
ちっかホウそ
窒
bịt kín, làm tắc nghẽn
チツ
穴
lỗ, khe hở, khe...
あな, ケツ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
至
cao trào, đến, tiến hành...
いた.る, シ
𠫔
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
化
thay đổi, mang hình dạng của, ảnh hưởng...
ば.ける, ば.かす, カ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𠤎
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
素
cơ bản, nguyên lý, trần trụi...
もと, ソ, ス
龶
糸
sợi chỉ
いと, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.