Từ vựng
窒化
ちっか
vocabulary vocab word
sự nitrat hóa
quá trình nitrat hóa
nitrua (của)
窒化 窒化 ちっか sự nitrat hóa, quá trình nitrat hóa, nitrua (của)
Ý nghĩa
sự nitrat hóa quá trình nitrat hóa và nitrua (của)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0