Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
窃視
せっし
vocabulary vocab word
nhìn trộm
窃視
sesshi
窃視
窃視
せっし
nhìn trộm
せ
っ
し
窃
視
せ
っ
し
窃
視
せ
っ
し
窃
視
Ý nghĩa
nhìn trộm
nhìn trộm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
窃視
nhìn trộm
せっし
窃
lén lút, ăn cắp, bí mật...
ぬす.む, ひそ.か, セツ
穴
lỗ, khe hở, khe...
あな, ケツ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
切
cắt, ngắt, sắc bén
き.る, -き.る, セツ
七
bảy
なな, なな.つ, シチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
視
sự kiểm tra, coi như, nhìn thấy...
み.る, シ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
見
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội...
み.る, み.える, ケン
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.