Từ vựng
窃用
せつよう
vocabulary vocab word
sử dụng trái phép
sử dụng thông tin thu thập được trong quá trình thực hiện nhiệm vụ
窃用 窃用 せつよう sử dụng trái phép, sử dụng thông tin thu thập được trong quá trình thực hiện nhiệm vụ
Ý nghĩa
sử dụng trái phép và sử dụng thông tin thu thập được trong quá trình thực hiện nhiệm vụ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0