Từ vựng
穿り返す
ほじくりかえす
vocabulary vocab word
đào bới
vạch trần
tiết lộ
穿り返す 穿り返す ほじくりかえす đào bới, vạch trần, tiết lộ
Ý nghĩa
đào bới vạch trần và tiết lộ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほじくりかえす
vocabulary vocab word
đào bới
vạch trần
tiết lộ