Từ vựng
空輸
くうゆ
vocabulary vocab word
vận tải hàng không
chuyên chở bằng đường hàng không
vận chuyển bằng máy bay
空輸 空輸 くうゆ vận tải hàng không, chuyên chở bằng đường hàng không, vận chuyển bằng máy bay
Ý nghĩa
vận tải hàng không chuyên chở bằng đường hàng không và vận chuyển bằng máy bay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0