Từ vựng
空賊
くーぞく
vocabulary vocab word
cướp biển trên không
hải tặc trên không
空賊 空賊 くーぞく cướp biển trên không, hải tặc trên không
Ý nghĩa
cướp biển trên không và hải tặc trên không
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くーぞく
vocabulary vocab word
cướp biển trên không
hải tặc trên không