Từ vựng
空焚
からだき
vocabulary vocab word
đun nồi không có nước
đun nồi chảo trống rỗng
空焚 空焚 からだき đun nồi không có nước, đun nồi chảo trống rỗng
Ý nghĩa
đun nồi không có nước và đun nồi chảo trống rỗng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0