Từ vựng
空嘯く
そらうそぶく
vocabulary vocab word
giả vờ không biết
làm bộ không hay
tỏ ra thờ ơ
tỏ vẻ lãnh đạm
tỏ thái độ khinh thường
空嘯く 空嘯く そらうそぶく giả vờ không biết, làm bộ không hay, tỏ ra thờ ơ, tỏ vẻ lãnh đạm, tỏ thái độ khinh thường
Ý nghĩa
giả vờ không biết làm bộ không hay tỏ ra thờ ơ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
空嘯く
giả vờ không biết, làm bộ không hay, tỏ ra thờ ơ...
そらうそぶく
空
trống rỗng, bầu trời, khoảng trống...
そら, あ.く, クウ