Từ vựng
穹蒼
きゅーそー
vocabulary vocab word
vòm trời
bầu trời cao vút
穹蒼 穹蒼 きゅーそー vòm trời, bầu trời cao vút
Ý nghĩa
vòm trời và bầu trời cao vút
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅーそー
vocabulary vocab word
vòm trời
bầu trời cao vút