Từ vựng
穢れる
けがれる
vocabulary vocab word
bị vi phạm
bị tha hóa
bị ô nhiễm
bị vấy bẩn
穢れる 穢れる けがれる bị vi phạm, bị tha hóa, bị ô nhiễm, bị vấy bẩn
Ý nghĩa
bị vi phạm bị tha hóa bị ô nhiễm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
穢れる
bị vi phạm, bị tha hóa, bị ô nhiễm...
けがれる