Từ vựng
けがれのない穢れの無い けがれのない穢れの無い けがれのない穢れの無い

Ý nghĩa

tinh khiết sạch sẽ nguyên sơ

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

穢れの無い
tinh khiết, sạch sẽ, nguyên sơ...
けがれのない
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠