Từ vựng
穢れのない
けがれのない
vocabulary vocab word
tinh khiết
sạch sẽ
nguyên sơ
ngây thơ
穢れのない 穢れのない けがれのない tinh khiết, sạch sẽ, nguyên sơ, ngây thơ
Ý nghĩa
tinh khiết sạch sẽ nguyên sơ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
穢れのない
tinh khiết, sạch sẽ, nguyên sơ...
けがれのない