Từ vựng
稽古ごと
けいこごと
vocabulary vocab word
thành tựu
việc học các môn nghệ thuật (như khiêu vũ
âm nhạc
trà đạo
cắm hoa
v.v.)
稽古ごと 稽古ごと けいこごと thành tựu, việc học các môn nghệ thuật (như khiêu vũ, âm nhạc, trà đạo, cắm hoa, v.v.)
Ý nghĩa
thành tựu việc học các môn nghệ thuật (như khiêu vũ âm nhạc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0